Chuyển đến nội dung chính

Chỉ số Thị trường Trang sức

Vàng & kim loại quý

Giá vàng giao ngay trực tiếp, lịch sử giá vàng/bạc/bạch kim theo tháng, dạng giá thô và dạng chỉ số, tính theo đơn vị tiền tệ cửa hàng của Quý khách.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Giá chỉ mang tính tham khảo. Không phải khuyến nghị đầu tư hay báo giá bán lẻ. Giá giao ngay biến động liên tục.

Giá trị hiện tại

Giá kim loại quý mới nhất

Hiển thị bằng: USD · Tiền tệ theo lựa chọn cửa hàng của quý khách (thay đổi qua menu đầu trang).

Giá vàng giao ngay

Trực tiếp

$4,118

USD per troy ounce

▲ 0.0% so với kỳ trước

Updated 14 min ago · 21 Oct 2026 00:00 UTC

Nguồn: Gold API (XAU/USD) ↗

Giá vàng theo tháng

Cũ

$4,411

USD per troy ounce

▲ 8.3% so với kỳ trước

So với cùng kỳ năm trước: +31.0%

Update delayed — showing last available · Aug 2026

Nguồn: World Bank Commodity Markets (Pink Sheet) ↗

Giá hàng tháng gói Bạc

Cũ

$65.40

USD per troy ounce

▲ 11.2% so với kỳ trước

So với cùng kỳ năm trước: +71.2%

Update delayed — showing last available · Aug 2026

Nguồn: World Bank Commodity Markets (Pink Sheet) ↗

Giá bạch kim hàng tháng

Cũ

$1,780

USD per troy ounce

▲ 9.7% so với kỳ trước

So với cùng kỳ năm trước: +32.5%

Update delayed — showing last available · Aug 2026

Nguồn: World Bank Commodity Markets (Pink Sheet) ↗

Biểu đồ

Lịch sử giá kim loại quý

USD mỗi ounce troy (nguyên bản) hoặc được lập chỉ số về 2019 = 100

Đang tải…
Xem bảng dữ liệu

Giá vàng theo tháng

Ngày USD per troy ounce
2026-08-01 4,411.0
2026-07-01 4,073.0
2026-06-01 4,228.0
2026-05-01 4,587.0
2026-04-01 4,721.0
2026-03-01 4,856.0
2026-02-01 5,020.0
2026-01-01 4,753.0
2025-12-01 4,309.0
2025-11-01 4,087.0
2025-10-01 4,058.0
2025-09-01 3,668.0
2025-08-01 3,368.0
2025-07-01 3,340.0
2025-06-01 3,353.0
2025-05-01 3,309.0
2025-04-01 3,218.0
2025-03-01 2,983.0
2025-02-01 2,895.0
2025-01-01 2,710.0
2024-12-01 2,648.0
2024-11-01 2,651.0
2024-10-01 2,690.0
2024-09-01 2,571.0

Giá hàng tháng gói Bạc

Ngày USD per troy ounce
2026-08-01 65.4000
2026-07-01 58.8000
2026-06-01 66.7000
2026-05-01 78.0000
2026-04-01 75.9000
2026-03-01 77.9000
2026-02-01 81.9000
2026-01-01 92.1000
2025-12-01 62.3000
2025-11-01 50.4000
2025-10-01 49.4000
2025-09-01 42.8000
2025-08-01 38.2000
2025-07-01 37.7000
2025-06-01 36.0000
2025-05-01 32.8000
2025-04-01 32.2000
2025-03-01 33.2000
2025-02-01 32.2000
2025-01-01 30.4000
2024-12-01 30.8000
2024-11-01 31.1000
2024-10-01 32.4000
2024-09-01 30.1000

Giá bạch kim hàng tháng

Ngày USD per troy ounce
2026-08-01 1,780.0
2026-07-01 1,622.0
2026-06-01 1,726.0
2026-05-01 1,998.0
2026-04-01 2,028.0
2026-03-01 2,046.0
2026-02-01 2,137.0
2026-01-01 2,434.0
2025-12-01 1,893.0
2025-11-01 1,565.0
2025-10-01 1,616.0
2025-09-01 1,435.0
2025-08-01 1,343.0
2025-07-01 1,391.0
2025-06-01 1,251.0
2025-05-01 980.0
2025-04-01 959.0
2025-03-01 980.0
2025-02-01 978.0
2025-01-01 949.0
2024-12-01 938.0
2024-11-01 966.0
2024-10-01 999.0
2024-09-01 967.0

Minh bạch

Phương pháp & Nguồn dữ liệu

Cách chúng tôi tính toán dữ liệu kim loại quý

Chỉ số này đo lường điều gì

Giá vàng giao ngay được lấy từ Gold-API (XAU/USD theo thời gian thực). Giá vàng, bạc và bạch kim theo tháng đến từ bộ dữ liệu hàng hóa Pink Sheet của World Bank — một trong những nguồn công khai có thẩm quyền nhất về lịch sử giá kim loại quý dài hạn. Tất cả giá trị tính bằng USD; việc quy đổi tiền tệ sử dụng tỷ giá tham chiếu hàng ngày của ECB được lưu trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi.

Công thức

Index Value = (Monthly Average Price ÷ 2019 Monthly Average Price) × 100

Năm gốc

2019

Giá trị chỉ số = 100 trong năm nay

Tần suất cập nhật

Vàng giao ngay: cập nhật tối đa mỗi giờ. Giá trung bình hàng tháng: được World Bank cập nhật thường trong vòng 15 ngày sau cuối mỗi tháng.

Nguồn dữ liệu

Gold-API

Giá vàng giao ngay trực tiếp (XAU/USD). Cập nhật vài phút một lần trong giờ giao dịch.

World Bank Pink Sheet

Giá vàng, bạc và bạch kim hằng tháng tính bằng USD. Chuỗi dữ liệu lịch sử bắt đầu từ năm 1960. Được công bố theo Giấy phép Mở của World Bank.

European Central Bank FX Rates

Tỷ giá tham chiếu hàng ngày dùng để chuyển đổi giá trị USD sang loại tiền hiển thị đã chọn của quý khách.

Ghi chú

  • • Giá giao ngay và giá trung bình tháng là hai chuỗi khác nhau: giá giao ngay phản ánh giá liên ngân hàng hiện tại; chuỗi theo tháng là trung bình cộng của các mức giá chốt hằng ngày trong tháng.
  • • Chế độ chỉ số đặt lại tất cả chuỗi về 100 vào năm 2019, giúp so sánh hiệu suất tương đối giữa các kim loại bất kể chênh lệch giá danh nghĩa.
  • • Ngưỡng cũ: Gold-API 60 phút · World Bank 45 ngày · ECB 3 ngày làm việc.

Trạng thái nguồn dữ liệu

gold-api

thành công

14 phút trước

frankfurter

thành công

7 giờ trước

comtrade

partial

1 tháng trước

usgs

thành công

1 tháng trước

kimberley

thành công

1 tháng trước

worldbank

thành công

1 tháng trước

Dữ liệu nguồn đã cũ

Nghệ nhân bậc thầy

Chế tác thủ công bằng vàng nguyên khối 14K

Thanh toán bảo mật

Thanh toán mã hóa SSL

Giao hàng toàn cầu

Vận chuyển có bảo hiểm đến hơn 50 quốc gia

Chứng nhận chính hãng

Kim loại quý chính hãng

Dịch vụ hỗ trợ riêng

Chúng tôi thường phản hồi trong vòng 2 giờ

Chào mừng đến với Frank & Label

Hôm nay chúng tôi có thể giúp gì cho Quý khách? Hãy hỏi về trang sức, kích cỡ hoặc đơn hàng của chúng tôi.
Đang gửi...

Chúng tôi sử dụng cookies để nâng cao trải nghiệm trực tuyến của Quý khách. Bằng việc tiếp tục duyệt web, Quý khách đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookies.